mươi hai

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số mười hai: Một số đếm, số tự nhiên đứng ngay sau số mười một trước số mười ba.
    • Một nhóm gồm mười hai đơn vị: Dùng để chỉ một tập hợp, một nhóm số lượng mười hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một năm mười hai tháng.
    • ấy mua một chục trứng, tức là mười hai quả.
    • Nhóm học sinh gồm đúng mươi hai em.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàng trăm nghìn, mươi hai": Cách nói trong các con số lớn, dụ: "một trăm lẻ mươi hai" (112), "ba trăm mươi hai" (332).
    • Số nhà của tôi một trăm mươi hai.
  • Dùng trong các thành ngữ, tục ngữ để chỉ số lượng cụ thể, thường mang tính ước lệ.
    • Mười hai bến nước (chỉ nhiều ngả đường, nhiều lựa chọn trong cuộc đời).
Biến thể từ gần giống
  • Mười hai (cách viết đầy đủ): Đây hình thức chuẩn phổ biến hơn "mươi hai". "Mươi hai" thường được dùng trong văn nói hoặc khi đọc số.
  • Một : Từ mượn, cũng có nghĩamười hai đơn vị.
    • Một bút chì.
  • Một chục: Trong một số ngữ cảnh (như khi mua trứng, hoa quả), "một chục" có thể được hiểu mười hai.
Từ đồng nghĩa
  • Một chục: (trong một số trường hợp cụ thể).
  • Một : (từ mượn).
Lưu ý sử dụng
  • "Mươi hai" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, khi đọc các con số ( dụ: 12, 112, 212) hoặc trong thơ ca cho gọn vần. Trong văn viết trang trọng, nên dùng "mười hai".
  • Khi đứng một mình, "mươi hai" thường chỉ số 12. Khi nằm trong một số nhiều chữ số ( dụ: 312), chỉ phần hàng chục đơn vị ( dụ: "ba trăm mươi hai").